beg to differ

/ˈbɛg/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Đưa ra ý kiến ​​đối lập một cách khiêm tốn.
    (idiomatic) To offer an opposing opinion humbly.
    Từ đồng nghĩa:disagree
  2. (thành ngữ) Khác biệt (mạnh mẽ) trong cách giải thích hoặc quan điểm.
    (idiomatic) To differ (strongly) in interpretation or opinion.
    Từ đồng nghĩa:disagree
🎬 Nghe “beg to differ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish