Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
beg to differ
/ˈbɛg/
Động từ
(Thành ngữ) Đưa ra ý kiến đối lập một cách khiêm tốn.
(idiomatic) To offer an opposing opinion humbly.
Từ đồng nghĩa:
disagree
(thành ngữ) Khác biệt (mạnh mẽ) trong cách giải thích hoặc quan điểm.
(idiomatic) To differ (strongly) in interpretation or opinion.
Từ đồng nghĩa:
disagree
Từ vựng khác
beforehand
befoul
befouled
befriend
befuddle
beg
began
beget
beggar
beggared
beggarly
beggary
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“beg to differ”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “beg to differ”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC